XSMT Thứ 2 - Xổ số miền Trung Thứ 2

GiảiPhú YênHuế
G.80627
G.7547769
G.66487 2580 54183523 6138 2935
G.546461573
G.449474 35020 19958 89876 83329 59158 3229534245 40500 05466 15643 82586 74362 61175
G.377798 7256364395 05004
G.21049203648
G.16945516656
G.ĐB807860873732

Lô tô Phú Yên Thứ 2, 10/05/2021

ĐầuLô Tô
006
118
220, 29
3-
447, 46
558, 58, 55
663, 60
774, 76
887, 80
995, 98, 92

Lô tô Huế Thứ 2, 10/05/2021

ĐầuLô Tô
000, 04
1-
227, 23
338, 35, 32
445, 43, 48
556
669, 66, 62
773, 75
886
995

GiảiPhú YênHuế
G.87232
G.7656977
G.62685 9550 56198518 4067 5821
G.523974246
G.470231 36285 71327 73188 52798 15076 6859885221 95723 51153 65437 51193 60536 43896
G.361952 8239017550 59880
G.27176722307
G.13194319961
G.ĐB385088676757

Lô tô Phú Yên Thứ 2, 03/05/2021

ĐầuLô Tô
0-
119
227
331
443
556, 50, 52
667
772, 76
885, 85, 88, 88
997, 98, 98, 90

Lô tô Huế Thứ 2, 03/05/2021

ĐầuLô Tô
007
118
221, 21, 23
332, 37, 36
446
553, 50, 57
667, 61
777
880
993, 96
GiảiPhú YênHuế
G.86595
G.7844325
G.62231 3458 57063142 5163 1806
G.514648848
G.463809 24804 59144 79308 30242 59684 4251026008 45136 73939 50784 16311 56774 89556
G.368388 4646740077 66734
G.20746565943
G.15127685582
G.ĐB736413810103

Lô tô Phú Yên Thứ 2, 26/04/2021

ĐầuLô Tô
006, 09, 04, 08
110, 13
2-
331
444, 44, 42
558
665, 64, 67, 65
776
884, 88
9-

Lô tô Huế Thứ 2, 26/04/2021

ĐầuLô Tô
006, 08, 03
111
225
336, 39, 34
442, 48, 43
556
663
774, 77
884, 82
995
GiảiPhú YênHuế
G.81789
G.7517767
G.61494 7292 46329065 5944 4900
G.564791821
G.478289 78763 32276 97294 14589 63274 8368518007 56740 92328 81731 55677 42532 77035
G.310675 2324669328 78984
G.25896140343
G.11594509937
G.ĐB313089097605

Lô tô Phú Yên Thứ 2, 19/04/2021

ĐầuLô Tô
0-
117, 17
2-
332
446, 45
5-
663, 61
779, 76, 74, 75
889, 89, 85, 89
994, 92, 94

Lô tô Huế Thứ 2, 19/04/2021

ĐầuLô Tô
000, 07, 05
1-
221, 28, 28
331, 32, 35, 37
444, 40, 43
5-
667, 65
777
889, 84
9-
GiảiPhú YênHuế
G.83977
G.7146781
G.60149 0192 87565494 6181 0638
G.597847321
G.415571 75866 26974 08249 42217 73845 7854616546 42677 15324 31614 60448 00631 76230
G.309485 7879442096 68544
G.23937340017
G.19915845314
G.ĐB463088497572

Lô tô Phú Yên Thứ 2, 12/04/2021

ĐầuLô Tô
0-
117
2-
339
446, 49, 49, 45, 46
556, 58
666
771, 74, 73
884, 85, 88
992, 94

Lô tô Huế Thứ 2, 12/04/2021

ĐầuLô Tô
0-
114, 17, 14
221, 24
338, 31, 30
446, 48, 44
5-
6-
777, 77, 72
881, 81
994, 96
GiảiPhú YênHuế
G.84729
G.7106099
G.68640 9717 17447040 7645 3672
G.582506937
G.444441 57008 27203 79079 90585 98997 0474100644 59817 86789 84013 11777 08385 28852
G.339037 3378462250 26880
G.25718253981
G.19040882805
G.ĐB315288466735

Lô tô Phú Yên Thứ 2, 05/04/2021

ĐầuLô Tô
006, 08, 03, 08
117
2-
337
447, 40, 44, 41, 41
550
6-
779
885, 84, 82, 88
997

Lô tô Huế Thứ 2, 05/04/2021

ĐầuLô Tô
005
117, 13
229
337, 35
440, 45, 44
552, 50
6-
772, 77
889, 85, 80, 81
999
GiảiPhú YênHuế
G.82478
G.7973180
G.67648 6005 70043072 5895 2427
G.551647724
G.487283 38381 83311 18282 99581 14645 2250127531 65957 07524 49790 56952 59759 93203
G.302956 4700885111 35110
G.27142069303
G.16914514021
G.ĐB956225945469

Lô tô Phú Yên Thứ 2, 29/03/2021

ĐầuLô Tô
005, 04, 01, 08
111
224, 20, 25
3-
448, 45, 45
556
664
773
883, 81, 82, 81
9-

Lô tô Huế Thứ 2, 29/03/2021

ĐầuLô Tô
003, 03
111, 10
227, 24, 24, 21
331
4-
557, 52, 59
669
778, 72
880
995, 90

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Trung

  1. Lịch mở thưởng
    • Thứ Hai: Phú Yên - TT.Huế
    • Thứ Ba: Quảng Nam - Đắk Lắk
    • Thứ Tư: Khánh Hòa - Đà Nẵng
    • Thứ Năm: Quảng Bình - Bình Định - Quảng Trị
    • Thứ Sáu: Gia Lai - Ninh Thuận
    • Thứ Bảy: Quảng Ngãi - Đà Nẵng - Đắk Nông
    • Chủ Nhật: Khánh Hòa - Kon Tum
    • hời gian quay số: bắt đầu từ 17h15 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.
  2. Cơ cấu giải thưởng
    • Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
    • Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
    • Kết quả xổ số miền Trung có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
Giải thưởngTiền thưởng (VNĐ)TrùngSố lượng giải thưởng
Giải ĐB2.000.000.0006 số01
Giải Nhất30.000.0005 số10
Giải Nhì15.000.0005 số10
Giải Ba10.000.0005 số20
Giải Tư3.000.0005 số70
Giải Năm1.000.0004 số100
Giải Sáu400.0004 số300
Giải Bảy200.0003 số1.000
Giải Tám100.0002 số10.000

Right side bar

( Có thể nhập tối thiểu 2 số, tối đa 17 số )